Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      24/05
TG GT 11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h
1Cống BùiHs19:510
2Cống Thái PhúcHs11:069912203041536888112136159176191
3Cống Diêm ĐiềnHs11:068080818181818181818180818080

Bảng số liệu độ mặn (đơn vị ‰)

TT Công trình Chỉ tiêu Lần đo cuối       24/05/2019
TG GT 11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h0hMAXMIN23hMAXMIN
1Cống BùiĐộ mặn11:050.040.040.040.040.040.040.040.040.040.040.040.040.040.050.040.040.060
2Cống Thái PhúcĐộ mặn11:050------------00-00
3Cống Diêm ĐIềnĐộ mặn11:050.190.190.190.20.230.290.370.420.480.540.70.860.780.90.190.722.580.14
Ghi chú:
Nước ngọt <0.5 ‰
Nước lợ 0.5 – 30 ‰
Nước mặn 30 – 50 ‰
Nước muối >50 ‰