Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1Cống BùiHs23:094141515971808789898369514131
2Cống Thái PhúcHs23:097979911031131211291361371311161069177
3Cống Diêm ĐiềnHs23:097474747474737373737373737373

Bảng số liệu độ mặn (đơn vị ‰)

TT Công trình Chỉ tiêu Lần đo cuối      
TG GT 23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11hMAXMIN
1Cống BùiĐộ mặn23:050.050.050.050.050.050.050.060.060.060.060.060.060.060.060.060.05
2Cống Thái PhúcĐộ mặn23:050.060.060.060.050.060.060.060.070.070.060.070.090.090.080.090.05
3Cống Diêm ĐIềnĐộ mặn23:050.820.850.880.862.193.423.393.172.842.442.142.010.270.273.560.26
Ghi chú:
Nước ngọt <0.5 ‰
Nước lợ 0.5 – 30 ‰
Nước mặn 30 – 50 ‰
Nước muối >50 ‰